earth almond

Học thuật
Thân thiện
earth almond

A farmer harvests earth almonds from the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ gấu: Một loại cây thuộc họ Cói (họ Cyperaceae), tên khoa học Cyperus esculentus. Loại cây này tạo ra các củ nhỏ, ăn được dưới mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The earth almond is also known as tiger nut in some countries. (Cây cỏ gấu còn được biết đến với tên gọi củ hổmột số quốc gia.)
    • Farmers harvest earth almonds for their sweet, nutty tubers. (Nông dân thu hoạch củ cỏ gấu để lấy những củ nhỏ vị ngọt bùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earth almond flour": bột làm từ củ cỏ gấu.
    • Earth almond flour is a gluten-free alternative for baking. (Bột củ cỏ gấu một lựa chọn thay thế không chứa gluten cho việc nướng bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiger nut: Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loại củ.
  • Chufa: Tên gọi khác bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha.
  • Cyperus esculentus: Tên khoa học của cây cỏ gấu.
Từ đồng nghĩa
  • Nut grass: Cỏ hạt (tên gọi thông thường khác, chỉ cùng loài nhưng thường mang nghĩa tiêu cực loài cỏ dại).
  • Edible sedge: Cói ăn được (mô tả chung).
Thông tin bổ sung
  • Củ của cây earth almond không phải hạnh nhân thật sự (thuộc họ ), một loại củ. Tên gọi "almond" (hạnh nhân) xuất phát từ hương vị bùi, ngậy tương tự.
earth almond

A farmer harvests earth almonds from the soil.

Noun
  1. Cây cỏ gấu - thuộc họ Cói

Từ đồng nghĩa